acoustic meatus
Danh từ: - Ống tai ngoài: "acoustic meatus" (còn gọi là external acoustic meatus) chỉ đoạn ống dẫn từ vành tai (auricle) vào sâu bên trong đến màng nhĩ (tympanic membrane). Đây là một trong hai ống (trái và phải) nằm ở phần ngoài của tai, có chức năng dẫn truyền âm thanh từ môi trường bên ngoài vào tai giữa.
- (Ống tai ngoài được lót bởi da và chứa các lông nhỏ giúp bảo vệ màng nhĩ khỏi bụi bẩn.)
- (Sự tắc nghẽn trong ống tai ngoài có thể gây mất thính lực tạm thời.)
"external acoustic meatus": thuật ngữ y học chính xác cho ống tai ngoài, thường được dùng trong giải phẫu học.
- The external acoustic meatus is approximately 2.5 cm long in adults. (Ống tai ngoài có chiều dài khoảng 2,5 cm ở người trưởng thành.)
"internal acoustic meatus": ống tai trong, một cấu trúc khác nằm trong xương thái dương, dẫn các dây thần kinh thính giác và mặt.
- The internal acoustic meatus transmits the facial and vestibulocochlear nerves. (Ống tai trong dẫn truyền các dây thần kinh mặt và dây thần kinh ốc tai tiền đình.)
Meatus (danh từ): một thuật ngữ giải phẫu chung chỉ bất kỳ ống dẫn hoặc lỗ nào trong cơ thể.
- The urethral meatus is the opening of the urethra. (Lỗ niệu đạo là lỗ mở của niệu đạo.)
Acoustic (tính từ): liên quan đến âm thanh hoặc thính giác.
- Acoustic waves travel through the air. (Sóng âm thanh truyền qua không khí.)
Ear canal: ống tai (thuật ngữ thông dụng hơn, dùng trong đời sống hàng ngày).
- The doctor examined my ear canal for infections. (Bác sĩ đã kiểm tra ống tai của tôi để tìm nhiễm trùng.)
External auditory meatus: tên gọi đầy đủ trong y khoa của ống tai ngoài.
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng với động từ "to examine" (kiểm tra) hoặc "to clear" (làm sạch):
- The audiologist examined the acoustic meatus with an otoscope. (Chuyên gia thính học đã kiểm tra ống tai ngoài bằng kính soi tai.)
- Never use cotton swabs to clear the acoustic meatus. (Không bao giờ dùng tăm bông để làm sạch ống tai ngoài.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "acoustic meatus", nhưng cụm từ "to have a blockage in the ear canal" (bị tắc ống tai) thường được dùng trong ngữ cảnh y tế.